Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam khép lại với một thông điệp rõ ràng: sự ổn định và tập trung quyền lực đã được bảo đảm. Tổng Bí thư Tô Lâm không chỉ tiếp tục giữ vị trí cao nhất, mà còn là trường hợp đặc biệt duy nhất vượt quá giới hạn tuổi tác để tái cử. Điều này tự thân đã là một dấu hiệu chính trị mạnh mẽ. Nó cho thấy cán cân quyền lực nội bộ đã được định hình, và “Kỷ nguyên Mới” mà ông đề xướng không chỉ là khẩu hiệu, mà là một định hướng được chính thức hóa.
Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là nội dung và ưu tiên của giai đoạn sắp tới.
Nếu như mười năm trước, chống tham nhũng được đặt ở vị trí trung tâm của nghị trình chính trị, thì tại Đại hội XIV, trọng tâm đã chuyển hẳn sang tăng trưởng kinh tế cao, cải cách bộ máy để phục vụ tăng trưởng, và huy động khu vực tư nhân như động lực chính. Các văn kiện được thông qua nhấn mạnh mục tiêu đạt mức tăng trưởng hai con số trong những năm tới, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Thoạt nhìn, đó là một lựa chọn hợp lý trong bối cảnh kinh tế khu vực biến động và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nhưng khi đặt mục tiêu tăng trưởng lên trên cùng, một câu hỏi quan trọng được đặt ra: điều gì sẽ xảy ra với các nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình?
Trong hai năm gần đây, các dấu hiệu đã xuất hiện.
Chính sách cấm xe chạy xăng tại một số thành phố lớn được thúc đẩy với tốc độ nhanh chóng, vượt quá nhiều dự báo trước đó. Việc chuyển đổi sang phương tiện điện có thể được lý giải bằng mục tiêu môi trường, nhưng cách thức triển khai – với lộ trình gấp gáp và lợi ích tập trung vào một số doanh nghiệp lớn – khiến dư luận đặt câu hỏi. Khi chính sách công được thiết kế theo cách tạo ra lợi thế ngay lập tức cho một số tập đoàn tư nhân thân hữu, ranh giới giữa cải cách và ưu ái trở nên mong manh.
Tương tự, việc phân bổ đất đai cho các dự án bất động sản, khu công nghiệp, và hạ tầng giao thông gần đây diễn ra với tốc độ cao, nhiều trường hợp thông qua các cơ chế rút gọn. Trong bối cảnh các tập đoàn tư nhân lớn có mối quan hệ gần gũi với trung tâm quyền lực, sự gia tăng nhanh chóng của các dự án này không chỉ phản ánh chiến lược phát triển, mà còn cho thấy một xu hướng nới lỏng các quy tắc kiểm soát.
Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa hai thời kỳ.
Dưới thời ông Nguyễn Phú Trọng, dù tăng trưởng kinh tế vẫn được nhấn mạnh, nhưng nó luôn đi kèm với rủi ro bị chặn lại bởi chiến dịch chống tham nhũng. Nhiều dự án bị đình trệ vì lo ngại sai phạm. Các lãnh đạo doanh nghiệp và quan chức phải tính toán kỹ trước khi ký kết. Sự thận trọng đó, dù gây chậm trễ, lại đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát ngầm.
Trong “Kỷ nguyên Mới”, cơ chế kiểm soát ấy đang được nới lỏng. Thông điệp gửi tới bộ máy hành chính không còn là “cẩn trọng tối đa”, mà là “hành động để đạt tăng trưởng”. Điều này tạo ra một không gian thuận lợi hơn cho doanh nghiệp, nhưng đồng thời cũng làm suy yếu các rào chắn ngăn chặn xung đột lợi ích.
Khi các tập đoàn tư nhân lớn trở thành đối tác chiến lược của nhà nước trong các dự án hạ tầng, năng lượng và đô thị, mối quan hệ giữa quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế trở nên chặt chẽ hơn bao giờ hết. Trong môi trường thiếu báo chí điều tra độc lập và thiếu các cơ chế giám sát từ xã hội dân sự, sự chặt chẽ ấy có thể chuyển hóa thành một dạng “tham nhũng chính sách” – nơi luật lệ được thiết kế để phục vụ một số nhóm cụ thể.
Không phải ngẫu nhiên mà nhiều nhà quan sát bắt đầu so sánh xu hướng này với các mô hình tư bản thân hữu trong khu vực. Khác với mô hình chaebol Hàn Quốc – nơi các tập đoàn lớn phải cạnh tranh toàn cầu và chịu áp lực xuất khẩu – các tập đoàn thân hữu tại Việt Nam chủ yếu dựa vào quyền tiếp cận đất đai, tín dụng và dự án công. Khi quyền lực chính trị tập trung và cơ chế kiểm soát bị thu hẹp, rủi ro lệch hướng càng lớn.
Đại hội XIV vì vậy không chỉ là sự kiện khẳng định vị trí cá nhân của Tổng Bí thư Tô Lâm, mà còn là bước chuyển về mô hình quản trị.
Một mô hình đặt ưu tiên vào tăng trưởng nhanh, chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn về minh bạch; một mô hình tin rằng sự tập trung quyền lực có thể bảo đảm hiệu quả hành động; và một mô hình trong đó khu vực tư nhân – đặc biệt là các tập đoàn lớn – đóng vai trò trung tâm trong chiến lược phát triển.
Câu hỏi không nằm ở việc Việt Nam có cần tăng trưởng cao hay không. Câu hỏi là tăng trưởng đó được quản trị như thế nào.
Nếu thiếu các thiết chế kiểm soát độc lập – như cơ chế công khai tài sản, đấu thầu minh bạch, bảo vệ người tố cáo và quyền tiếp cận thông tin – thì tăng trưởng nhanh có thể đồng thời nuôi dưỡng các liên minh lợi ích khó kiểm soát. Khi quyền lực tập trung vào một nhóm lãnh đạo thống nhất và các doanh nghiệp thân hữu được trao quyền tiếp cận rộng lớn, khoảng cách giữa chính sách công và lợi ích riêng sẽ thu hẹp lại.
Một số người ủng hộ lập luận rằng Việt Nam cần một giai đoạn “quyết đoán” để bứt phá, và rằng sự ổn định quyền lực là điều kiện cần cho cải cách kinh tế sâu rộng. Nhưng lịch sử khu vực cho thấy tăng trưởng bền vững không chỉ dựa vào tốc độ, mà còn dựa vào tính minh bạch của quá trình ra quyết định.
Đại hội XIV đã xác lập một giai đoạn mới. Trong giai đoạn đó, chống tham nhũng không còn là biểu tượng trung tâm. Thay vào đó, ổn định và tăng trưởng trở thành thước đo thành công.
Nhưng chính sự dịch chuyển ưu tiên này sẽ quyết định hình hài của hệ thống trong năm năm tới.
Nếu “Kỷ nguyên Mới” đi kèm với cải cách thực chất về trách nhiệm giải trình, nó có thể tạo ra bước ngoặt tích cực. Ngược lại, nếu tăng trưởng được thúc đẩy bằng cách thả lỏng kiểm soát và chấp nhận các thỏa thuận ngầm giữa quyền lực và lợi ích kinh tế, thì Việt Nam có thể bước vào một chu kỳ mới của tham nhũng tinh vi hơn – ít ồn ào hơn, nhưng sâu rộng hơn.
Đại hội đã khép lại. Quyền lực đã được xác lập. Điều còn lại là cách quyền lực ấy được sử dụng.
Và câu trả lời sẽ dần lộ diện trong những chính sách cụ thể của năm năm tới.
