Công Khai Đi

BT trở lại dưới thời Tô Lâm: Khi “đổi đất lấy hạ tầng” hồi sinh cùng các nhóm lợi ích thân hữu

Trong gần một thập kỷ dưới thời cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, mô hình BT – xây dựng–chuyển giao, thường được gọi bằng cụm từ quen thuộc “đổi đất lấy hạ tầng” – gần như trở thành biểu tượng của một thời kỳ tham nhũng chính sách và thất thoát tài sản công. Hàng loạt vụ án lớn bị phanh phui trong chiến dịch “đốt lò” đều ít nhiều liên quan đến cơ chế này: doanh nghiệp được giao những khu “đất vàng” với giá thấp để đổi lấy các công trình hạ tầng được định giá cao bất thường, thiếu đấu thầu minh bạch và gần như không có giám sát độc lập.

Trong nhiều năm, BT bị xem là một trong những cơ chế có rủi ro tham nhũng cao nhất tại Việt Nam. Chính phủ từng phải siết chặt, rồi gần như đóng băng loại hợp đồng này sau làn sóng điều tra chống tham nhũng cuối thập niên 2010. Nhưng chỉ vài năm sau khi ông Tô Lâm lên nắm quyền, mô hình đó đang bắt đầu quay trở lại – không phải dưới đúng tên gọi cũ, nhưng với logic vận hành gần như tương tự.

Điều đáng chú ý là lần trở lại này diễn ra trong bối cảnh hoàn toàn khác: chống tham nhũng không còn là ưu tiên chính trị trung tâm, trong khi tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy các tập đoàn tư nhân thân hữu lại được đặt lên hàng đầu trong “Kỷ nguyên Mới”.

Một trong những ví dụ gây tranh luận gần đây là kế hoạch xây dựng trung tâm hành chính mới của TP.HCM gắn với các cơ chế giao đất ở khu vực Thủ Thiêm cho các doanh nghiệp tư nhân tham gia dự án. Về mặt kỹ thuật, các đề xuất hiện nay có thể không sử dụng thuật ngữ BT như trước kia. Nhưng bản chất vẫn là nhà đầu tư bỏ vốn cho hạ tầng hoặc công trình công, sau đó được hoàn trả bằng quyền tiếp cận quỹ đất có giá trị thương mại cực lớn.

Vấn đề nằm ở chỗ: ai định giá đất, ai định giá công trình, và ai giám sát toàn bộ quá trình đó?

Đây chính là điểm khiến BT từng bị coi là “vùng xám khổng lồ” của tham nhũng thời kỳ trước.

Dưới mô hình BT cũ, doanh nghiệp thường được nhận đất theo giá nhà nước thấp hơn nhiều so với giá thị trường, trong khi chi phí công trình lại được nâng lên thông qua các quy trình thiếu minh bạch. Kết quả là tài sản công bị chuyển hóa thành tài sản tư nhân với tốc độ rất nhanh. Nhiều đại án dưới thời ông Nguyễn Phú Trọng – từ các vụ liên quan đất đai ở TP.HCM cho đến các dự án hạ tầng địa phương – đều xoay quanh logic này.

Chính vì vậy, việc cơ chế “đổi đất lấy hạ tầng” đang quay trở lại cho thấy một thay đổi rất đáng chú ý về tư duy quản trị.

Nếu thời ông Trọng, ưu tiên là kiểm soát rủi ro thất thoát và siết chặt các quan hệ lợi ích giữa chính quyền và doanh nghiệp, thì dưới thời ông Tô Lâm, ưu tiên dường như đã chuyển sang thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng càng nhanh càng tốt. Trong bối cảnh ngân sách công chịu áp lực lớn, huy động khu vực tư nhân tham gia hạ tầng được xem là giải pháp cần thiết. Nhưng khi việc huy động ấy diễn ra trong một môi trường thiếu minh bạch và thiếu giám sát độc lập, rủi ro tham nhũng chính sách lập tức quay trở lại.

Điều đáng lo hơn là các tập đoàn đang nổi lên trong giai đoạn hiện nay không phải những doanh nghiệp cạnh tranh theo logic thị trường thông thường. Phần lớn đều có mối quan hệ rất gần với trung tâm quyền lực chính trị mới. Sun Group, Vingroup hay một số tập đoàn bất động sản – tài chính khác không chỉ là doanh nghiệp lớn; họ ngày càng trở thành đối tác chiến lược của nhà nước trong các dự án hạ tầng, đô thị, giao thông và năng lượng.

Khi quan hệ giữa quyền lực chính trị và quyền lực kinh tế gắn chặt đến mức đó, việc tái sinh các mô hình kiểu BT tạo ra nguy cơ rất lớn: chính sách công có thể bị thiết kế theo hướng phục vụ lợi ích của một số nhóm cụ thể thay vì lợi ích chung.

Điều này đặc biệt rõ trong cách nhiều dự án gần đây được triển khai với tốc độ rất nhanh. Các thủ tục đánh giá tác động xã hội và môi trường bị rút gọn. Quy trình tham vấn cộng đồng trở nên hình thức. Các địa phương chịu áp lực phải “giải phóng mặt bằng nhanh” để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng. Trong môi trường như vậy, đất đai – vốn đã là nguồn gốc của phần lớn bất mãn xã hội ở Việt Nam – tiếp tục trở thành công cụ trao đổi quyền lực.

Thực tế, bản thân Thủ Thiêm đã từng là ví dụ điển hình cho rủi ro của mô hình phát triển dựa trên liên minh giữa chính quyền và doanh nghiệp bất động sản. Những tranh cãi kéo dài suốt nhiều năm quanh đền bù, quy hoạch và thất thoát đất công vẫn chưa hoàn toàn khép lại. Vì vậy, việc các cơ chế tương tự quay trở lại ở chính khu vực này mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn: nó cho thấy các bài học của giai đoạn trước dường như đang bị bỏ lại phía sau.

Tất nhiên, những người ủng hộ mô hình này có lý lẽ riêng. Họ cho rằng Việt Nam cần hạ tầng quy mô lớn để duy trì tốc độ tăng trưởng cao; rằng ngân sách nhà nước không đủ đáp ứng; rằng nếu không hợp tác sâu với khu vực tư nhân, các dự án trọng điểm sẽ bị trì hoãn. Trong ngắn hạn, lập luận đó không phải không có cơ sở.

Nhưng vấn đề của Việt Nam chưa bao giờ chỉ là thiếu vốn. Vấn đề nằm ở cách quyền lực được sử dụng để phân phối nguồn lực.

Ở những quốc gia có hệ thống giám sát mạnh, các dự án đối tác công–tư vẫn tồn tại nhưng đi kèm với đấu thầu công khai, kiểm toán độc lập, báo chí điều tra và cơ chế truy cứu trách nhiệm rõ ràng. Trong khi đó, tại Việt Nam, các thiết chế kiểm soát ấy rất hạn chế. Quốc hội không có vai trò giám sát thực chất đối với các đại dự án. Báo chí điều tra ngày càng bị thu hẹp không gian. Xã hội dân sự gần như không thể tham gia phản biện các dự án lớn liên quan đất đai và hạ tầng.

Điều này khiến mô hình BT kiểu mới trở thành một môi trường gần như lý tưởng cho tham nhũng chính sách.

Nguy hiểm hơn, loại tham nhũng này thường không biểu hiện dưới dạng “phong bì” hay nhận hối lộ trực tiếp. Nó diễn ra ở cấp độ thiết kế chính sách: lựa chọn dự án nào được ưu tiên, khu đất nào được giao, tiêu chuẩn nào được nới lỏng, và doanh nghiệp nào được tiếp cận trước tiên. Chính vì tinh vi hơn nên nó cũng khó bị phát hiện và khó xử lý hơn rất nhiều.

Trong bối cảnh Đại hội XIV vừa khẳng định quyền lực của Tổng Bí thư Tô Lâm và chính thức hóa “Kỷ nguyên Mới”, sự quay trở lại của các mô hình kiểu BT cho thấy Việt Nam đang bước vào một chu kỳ quản trị khác với thời kỳ “đốt lò”. Tăng trưởng sẽ được đặt lên trên kiểm soát. Sự linh hoạt cho doanh nghiệp sẽ được ưu tiên hơn sự thận trọng về minh bạch. Và các tập đoàn thân hữu sẽ có vai trò lớn hơn trong việc định hình không gian phát triển của đất nước.

Câu hỏi là liệu hệ thống hiện tại có đủ cơ chế để ngăn mô hình này trượt trở lại vết xe cũ hay không.

Cho đến lúc này, câu trả lời dường như vẫn là chưa.

Exit mobile version